Bản dịch của từ 及丁 trong tiếng Việt

及丁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及丁 (Danh từ)

jí dīng
01

Tuổi trưởng thành; đã đến tuổi lớn, đủ tuổi chịu trách nhiệm.

成年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及丁

dīng

Các từ liên quan

及不得一脚指
及事
及亲
及今
及以
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép