Bản dịch của từ 及今 trong tiếng Việt

及今

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及今 (Trạng từ)

jí jīn
01

Nhân lúc hiện tại, tận dụng thời điểm bây giờ

1.趁现今之时。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đến tận bây giờ, cho đến thời điểm hiện tại

2.到现在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及今

jīn

Các từ liên quan

及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及以
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép