Bản dịch của từ 及夫 trong tiếng Việt
及夫
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
及夫 (Liên từ)
【jí fū】
01
Trợ từ ở đầu câu, tương đương như 'nếu như' hoặc 'nào đó' dùng để mở đầu, tạo điểm nhấn cho câu nói.
1.句首助词。犹言若夫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đợi đến lúc, rồi thì; tương tự như 'đến khi'
2.等到。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及夫
jí
及
fū
夫
Các từ liên quan
及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
- Các biến thể:
- 乁, 𢎜, 𨕤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙫
槉
殛
姞
䐚
皍
㑵
㔕
卽
齎
疾
㭲
𠂢
𠂨
𠂿
乌
𠂦
𠂡
𠂚
乗
𠂼
丘
𠃅
𠃄
𠆥
㐃
氵
丬
屮
𠀆
艹
亼
彑
土
乞
𠂋
以及
及时
涉及
及格
普及
及其
不及
顾及
埃及
遍及
