Bản dịch của từ 及宾有鱼 trong tiếng Việt

及宾有鱼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及宾有鱼 (Tính từ)

jí bīn yǒu yú
01

Dùng cá của người khác để mời khách.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及宾有鱼

bīn

yǒu

Các từ liên quan

及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
宾东
宾主
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép