Bản dịch của từ 及己 trong tiếng Việt

及己

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及己 (Danh từ)

jí jǐ
01

Tên một loại cây thuốc, mọc ở vùng núi ẩm ướt, lá hình tai con lộc, rễ dùng làm thuốc chữa mụn nhọt và ngứa da do côn trùng.

植物名。二月生苗,先开白花,后方生叶三片,状如獐耳,根如细辛,故又名獐耳细辛。喜生山谷阴湿之地。根入药,外用治诸恶疮及皮肤虫痒等。见明李时珍《本草纲目.草二》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及己

Các từ liên quan

及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép