Bản dịch của từ 及时行乐 trong tiếng Việt

及时行乐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及时行乐 (Động từ)

jí shí xíng lè
01

Không bỏ lỡ cơ hội, tìm niềm vui sống.

不失时机,寻欢作乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及时行乐

shí

xíng

Các từ liên quan

及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
时上
时不再来
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép