Bản dịch của từ 及晬 trong tiếng Việt

及晬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及晬 (Danh từ)

jí zuì
01

Chỉ trẻ sơ sinh mới tròn một tuổi hoặc đầy 100 ngày tuổi; thường gọi là 'đủ tuổi' hoặc 'đủ ngày' của trẻ.

指婴儿年满周岁。清黄炳垕《题小螺庵病榻忆语》诗:“厥名曰芳祖,字之以心兰,生年甫及晬,趺坐似参禅。”俗常称婴儿生百日为“百晬”,故亦以指婴儿满百日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及晬

zuì

Các từ liên quan

及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
晬时
晬清
晬然
及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép