Bản dịch của từ 及溺呼船 trong tiếng Việt

及溺呼船

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及溺呼船 (Tính từ)

jí nì hū chuán
01

Kêu cứu trong tình huống khẩn cấp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及溺呼船

chuán

Các từ liên quan

及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
船东
船人
及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép