Bản dịch của từ 及瓜而代 trong tiếng Việt
及瓜而代
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
及瓜而代 (Thành ngữ)
【jí guā ér dài】
01
Đến lúc trái chín thì có người đến thay thế; chỉ việc hết nhiệm kỳ thì người khác kế nhiệm
及:到。到明年瓜熟时派人接替。指任职期满由他人继任。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及瓜而代
jí
及
guā
瓜
ér
而
dài
代
Các từ liên quan
及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
而上
而下
而且
而乃
而亦
代为
代为说项
代书
代乳粉
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
- Các biến thể:
- 乁, 𢎜, 𨕤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙫
槉
殛
姞
䐚
皍
㑵
㔕
卽
齎
疾
㭲
𠂢
𠂨
𠂿
乌
𠂦
𠂡
𠂚
乗
𠂼
丘
𠃅
𠃄
𠆥
㐃
氵
丬
屮
𠀆
艹
亼
彑
土
乞
𠂋
以及
及时
涉及
及格
普及
及其
不及
顾及
埃及
遍及
