Bản dịch của từ 及祸 trong tiếng Việt

及祸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及祸 (Động từ)

jí huò
01

Gặp phải tai họa, chịu hoạn nạn

遭灾难。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及祸

huò

Các từ liên quan

及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép