Bản dịch của từ 及等 trong tiếng Việt
及等
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
及等 (Tính từ)
【jí děng】
01
Đạt chuẩn, đủ tiêu chuẩn, hợp lệ
犹合格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及等
jí
及
děng
等
Các từ liên quan
及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
等不及
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
- Các biến thể:
- 乁, 𢎜, 𨕤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙫
槉
殛
姞
䐚
皍
㑵
㔕
卽
齎
疾
㭲
𠂢
𠂨
𠂿
乌
𠂦
𠂡
𠂚
乗
𠂼
丘
𠃅
𠃄
𠆥
㐃
氵
丬
屮
𠀆
艹
亼
彑
土
乞
𠂋
以及
及时
涉及
及格
普及
及其
不及
顾及
埃及
遍及
