Bản dịch của từ 及肩 trong tiếng Việt

及肩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及肩 (Tính từ)

jí jiān
01

Cao ngang vai; cũng dùng để ví von sự không chênh lệch nhiều giữa hai bên.

谓高仅与肩齐。比喻相差甚远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及肩

jiān

Các từ liên quan

及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép