Bản dịch của từ 及艾 trong tiếng Việt

及艾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及艾 (Danh từ)

jí ài
01

Chỉ người đàn ông đã đến tuổi năm mươi, dùng chữ '' để biểu thị tuổi 50.

指男子年满五十。艾,指五十岁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及艾

ài

Các từ liên quan

及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép