Bản dịch của từ 及身 trong tiếng Việt

及身

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及身 (Trạng từ)

jí shēn
01

Bản thân trực tiếp chịu ảnh hưởng hoặc trải nghiệm

1.亲身受到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khi còn sống, lúc còn sống trên đời

2.在世的时候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及身

shēn

Các từ liên quan

及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép