Bản dịch của từ 及难 trong tiếng Việt

及难

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及难 (Động từ)

jí nán
01

Thời điểm xảy ra tai họa, lúc nguy hiểm bất ngờ ập đến

1.指灾难发生时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gặp tai họa, gặp chuyện rủi ro

2.遇祸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及难

nán

Các từ liên quan

及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép