Bản dịch của từ 双丁 trong tiếng Việt

双丁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双丁 (Danh từ)

shuāng dīng
01

Hai người đàn ông trưởng thành trong cùng một gia đình (hai nam trưởng thành trong nhà)

1.一家之内的两个成年男子。

Ví dụ
02

Hai anh em họ Đinh thời Tam Quốc (魏朝的丁仪丁廙兄弟)

2.指三国魏丁仪﹑丁廙兄弟两人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双丁

shuāng

dīng

Các từ liên quan

双七
双丸
双九
双井
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép