Bản dịch của từ 双丸 trong tiếng Việt
双丸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双丸 (Danh từ)
【shuāng wán】
01
Hai viên đạn/hai viên bi; hai quả nhỏ hình tròn (chú ý: từ hiếm, thường chỉ hai viên giống nhau)
1.两个弹丸。
Ví dụ
02
Hai viên (ẩn dụ chỉ mặt trời và mặt trăng) — chỉ 'nhật' và 'nguyệt' cùng xuất hiện; dùng trong văn thơ cổ để chỉ ánh sáng thiên thể
2.指日月。语出元朱德润《题陈直卿一碧万顷》诗﹕“日月双丸吐﹐江山万古愁。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双丸
shuāng
双
wán
丸
Các từ liên quan
双丁
双七
双九
双井
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
