Bản dịch của từ 双井 trong tiếng Việt
双井
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双井 (Danh từ)
【shuāng jǐng】
01
Địa danh cổ: tên một nơi ở Tây huyện Tu sửa (nay thuộc tỉnh Giang Tây), quê hương nhà thơ Tống Hoàng Đình Kiên (Huang Tingjian, 黃庭堅).
1.古地名。在今江西省修水县西。为宋诗人黄庭坚(山谷)家乡。
Ví dụ
02
Tức chỉ nhà thơ và học giả họ Hoàng (黄庭坚) — gọi ẩn dụ, tên hiệu chỉ người
2.借指黄庭坚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên loại chè (một giống chè nổi tiếng), xuất xứ từ huyện 'Song Tỉnh' (tên địa danh thời Tống); dùng như tên riêng của loại trà
3.茶叶名。宋代洪州双井乡所产。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双井
shuāng
双
jǐng
井
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
