Bản dịch của từ 双井派 trong tiếng Việt

双井派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双井派 (Danh từ)

shuāng jǐng pài
01

Tên của một phái thơ thời Tống (phái Giang Tây), do nhà thơ Hoàng Đình Kiền (黄庭坚) làm tổ, chuyên chỉ “phái thơ Giang Tây”

指宋代江西诗派﹐黄庭坚为江西诗派之祖﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双井派

shuāng

jǐng

pài

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
井中泥
井乘
井井
派不是
派仗
派充
派克
派出所
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép