Bản dịch của từ 双人席 trong tiếng Việt

双人席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双人席 (Danh từ)

shuāng rén xí
01

Chiếu đôi; ghế đôi; ghế cho hai người

双人席是指可以容纳两个人坐的座位,通常用于餐厅、咖啡馆或其他社交场所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双人席

shuāng

rén

双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép