Bản dịch của từ 双人舞 trong tiếng Việt

双人舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双人舞 (Danh từ)

shuāng rén wǔ
01

Múa đôi; một điệu múa do hai người biểu diễn (có thể là đôi nam nữ hoặc同伴), như một phần trong vở múa hoặc tiết mục riêng

由两个人表演的舞蹈。可以是舞剧或集体舞中的一个部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双人舞

shuāng

rén

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép