Bản dịch của từ 双伴儿 trong tiếng Việt

双伴儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双伴儿 (Danh từ)

shuāng bàn ér
01

Song sinh; hai đứa trẻ sinh cùng một lúc (cặp đôi sinh đôi)

双胞胎。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双伴儿

shuāng

bàn

ér

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
伴乐
伴伍
伴佣
伴侣
伴偶
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép