Bản dịch của từ 双六 trong tiếng Việt
双六
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双六 (Danh từ)
【shuāng liù】
01
Một loại trò chơi cờ xúc xắc cổ (chơi bằng bảng và xúc xắc) — tức trò “双陆” (tương tự backgammon/xúc xắc cổ)
2.指进行双陆之戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại trò chơi cổ xưa bằng xúc xắc giống cờ tướng/Backgammon (tức 'song lục'), trò đánh bạc/giải trí thời xưa
1.即双陆。古代一种博戏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双六
shuāng
双
liù
六
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
