Bản dịch của từ 双关语 trong tiếng Việt

双关语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双关语 (Danh từ)

shuāng guān yǔ
01

Lời nói/điệu nói có hai lớp ý nghĩa (cả nghĩa trực tiếp và ẩn ý), giống như chơi chữ hoặc hàm ý; Hán Việt: song quan (hai ý).

有明暗两层含义的话语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双关语

shuāng

guān

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
关上
关东
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép