Bản dịch của từ 双凤 trong tiếng Việt

双凤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双凤 (Danh từ)

shuāng fèng
01

Cặp phượng (một đôi phượng hoàng); hình ảnh hai con phượng đối xứng, thường biểu tượng hạnh phúc, uy nghi

1.一对凤凰。

Ví dụ
02

Ví von chỉ hai người tài đức hơn người; đôi tài nhân (thường khen ngợi)

2.比喻两位才德出众的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双凤

shuāng

fèng

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép