Bản dịch của từ 双凫 trong tiếng Việt

双凫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双凫 (Danh từ)

shuāng fú
01

Một sự việc kỳ lạ do người có thuật phép gây ra — trong cốt truyện Hậu Hán: lúc viên quan tới nơi thường có “đôi vịt” bay tới, ám chỉ việc giả thần làm phép của viên quan địa phương (dùng để chỉ sự việc kỳ sự, huyênh hoang do quan viên làm ra).

2.《后汉书.方术传上.王乔》﹕“王乔者﹐河东人也。显宗世﹐为叶令。乔有神术﹐每月朔望﹐常自县诣台朝。帝怪其来数﹐而不见车骑﹐密令太史伺望之。言其临至﹐辄有双凫从东南飞来。于是候凫至﹐举罗张之﹐但得一只舃焉。乃诏尚方?视﹐则四年中所赐尚书官属履也。”后用为地方官的故实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hai con vịt trời (hai con chim nước); thường chỉ hai con chim giống nhau

1.两只水鸟﹔两只野鸭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双凫

shuāng

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
凫乙
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép