Bản dịch của từ 双十节 trong tiếng Việt

双十节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双十节 (Danh từ)

shuāng shí jié
01

Ngày Quốc khánh của Đài Loan

(台湾)国庆节

Ví dụ
02

Double Tenth, kỷ niệm cuộc Khởi nghĩa Vũ Xương 武昌起義 | 武昌起义 ngày 10 tháng 10 năm 1911

Double Tenth, the anniversary of the Wuchang Uprising 武昌起義|武昌起义 [Wu3 chāng Qi3 yì] of October 10th, 1911

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双十节

shuāng

shí

jié

双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép