Bản dịch của từ 双南金 trong tiếng Việt

双南金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双南金 (Danh từ)

shuāng nán jīn
01

Đồ quý giá; vật báu (dùng để比喻珍贵之物)

2.喻指宝贵之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồng loại tốt gấp đôi (hạng cao, giá trị quý); về sau còn dùng để chỉ vàng

1.指品级高﹑价值贵一倍的优质铜。后亦指黄金。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双南金

shuāng

nán

jīn

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
南中
南为
南之威
南乌
南乐
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép