Bản dịch của từ 双卡录咅机 trong tiếng Việt

双卡录咅机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双卡录咅机 (Danh từ)

shuāng kǎ lù pǒu jī
01

Máy ghi âm hai hộp băng (Phát thanh và truyền hình); Máy ghi âm hai thẻ; Máy ghi âm hỗ trợ hai thẻ nhớ

双卡:支持两张存储卡的设备 录咅机:用于录音的设备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双卡录咅机

shuāng

pǒu

双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép