Bản dịch của từ 双唇音 trong tiếng Việt

双唇音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双唇音 (Danh từ)

shuāng chún yīn
01

Âm môi-môi

双唇紧闭或接近发出的辅音,如普通话语音中的b, p, m。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双唇音

shuāng

chún

yīn

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
音义
音乐
音乐之声
音书
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép