Bản dịch của từ 双喜临门 trong tiếng Việt

双喜临门

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双喜临门 (Thành ngữ)

shuāng xǐ lín mén
01

Chỉ hai tin vui cùng đến một lúc; đại cát đại lợi (ví dụ: cưới hỏi + thăng chức), chữ Hán Việt: 'song hỉ lâm môn' — hai niềm vui đến cửa

指两件喜事一齐到来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双喜临门

shuāng

lín

mén

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
临下
临丧
临临
临书
临了
门丁
门上
门上人
门下
门下人
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép