Bản dịch của từ 双回 trong tiếng Việt
双回
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双回 (Danh từ)
【shuāng huí】
01
(thuật ngữ) xem “双回门” — kiểu cổng/kiến trúc có hai lần quay (tham chiếu vào cấu trúc cửa/hệ thống đi lại); thường không đứng riêng, thường liên quan đến cửa kép hoặc lối đi vòng.
见“双回门”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双回
shuāng
双
huí
回
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
