Bản dịch của từ 双子叶植物 trong tiếng Việt

双子叶植物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双子叶植物 (Danh từ)

shuāng zǐ yè zhí wù
01

Thực vật hai lá mầm — nhóm lớn của thực vật có hạt mà phôi có hai lá mầm; thân có tầng sinh mô, lá thường gân mạng, hoa thường 4 hoặc 5 cánh (ví dụ: chè, cây cau, cây ăn quả, cây gỗ và nhiều cây cỏ).

被子植物的一大类。种子的胚有两片子叶。茎部维管束成圆周排列,有形成层;叶片大多为网状脉;花的各部分为五或四数。约有十七万种,包括木本和草本。如橡胶、漆树、茶等以及各种果树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双子叶植物

shuāng

zhí

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
叶中
叶书
叶佐
叶候
植业
植义
植保
植党
植党自私
物业
物主
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép