Bản dịch của từ 双学位 trong tiếng Việt

双学位

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双学位 (Cụm từ)

shuāng xué wèi
01

拥有两个不同科系所承认的学位。。如:「他拥有医学士和理工学士双学位。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双学位

shuāng

xué

wèi

双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép