Bản dịch của từ 双尖 trong tiếng Việt
双尖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双尖 (Danh từ)
【shuāng jiān】
01
Đỉnh đôi; hai chóp song song (như núi có hai đỉnh)
1.犹双峰。
Ví dụ
02
Một đôi giày nhỏ dùng để bó chân (thời phong kiến Trung Quốc); cụ thể chỉ đôi giày của phụ nữ bó chân
2.指旧时缠足妇女的一双鞋子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双尖
shuāng
双
jiān
尖
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
