Bản dịch của từ 双层客车 trong tiếng Việt

双层客车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双层客车 (Danh từ)

shuāng céng kè chē
01

Toa/xe khách hai tầng (xe lửa) — thân xe có hai tầng hành khách, sức chứa lớn, thường cho tuyến trung/short đường ngắn, có cầu thang nối hai tầng

车体有上下两层客室,能容纳较多旅客的铁路客车。车底架成鱼腹形,两层间设楼梯。重心较高,运行中平稳性稍差。适用于中、短途的旅客运输。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双层客车

shuāng

céng

chē

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
客丁
客中
客串
客主
客乡
车两
车主
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép