Bản dịch của từ 双弯 trong tiếng Việt

双弯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双弯 (Danh từ)

shuāng wān
01

Chỉ đôi chân nhỏ của phụ nữ (một cặp bàn chân nhỏ, thường dùng trong văn cổ hoặc miêu tả dịu dàng)

指女子的一双小脚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双弯

shuāng

wān

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
弯卒
弯头
弯奔
弯子
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép