Bản dịch của từ 双成 trong tiếng Việt
双成
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双成 (Danh từ)
【shuāng chéng】
01
Đông Song Thành — tên người trong thần thoại, là thị nữ của Tây Vương Mẫu (nhân vật trong truyền thuyết; thấy trong《汉武帝内传》).
1.董双成。神话中西王母侍女名。见《汉武帝内传》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ mỹ nhân (tục ngữ, chỉ hai người con gái đẹp hoặc chung chung chỉ cô gái đẹp)
2.借指美女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双成
shuāng
双
chéng
成
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
成丁
成世
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
