Bản dịch của từ 双挂号 trong tiếng Việt

双挂号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双挂号 (Danh từ)

shuāng guà hào
01

Thư gửi bảo đảm có biên nhận/phiếu trả về (gửi đảm bảo, có xác nhận đã nhận)

指有回执的挂号信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双挂号

shuāng

guà

hào

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
挂一漏万
挂不住
挂件
号丧
号令
号令如山
号件
号位
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép