Bản dịch của từ 双排纽扣的西服 trong tiếng Việt

双排纽扣的西服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双排纽扣的西服 (Danh từ)

shuāng pái niǔ kòu de xī fú
01

Âu phục hai hàng khuy

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双排纽扣的西服

shuāng

pái

niǔ

kòu

de

西

双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép