Bản dịch của từ 双掩 trong tiếng Việt

双掩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双掩 (Danh từ)

shuāng yǎn
01

Tên một loại dụng cụ đánh bắt cá (một dạng lưới/giăng dùng để bắt cá) — Hán Việt: 'song yểm' (hai lá che/đậy), nhớ là dụng cụ đánh cá truyền thống.

捕鱼用具名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双掩

shuāng

yǎn

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép