Bản dịch của từ 双文 trong tiếng Việt

双文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双文 (Danh từ)

shuāng wén
01

Tên nhân vật (崔莺莺) trong truyện Đường truyền kỳ; nàng Củng Anh Anh nổi tiếng trong văn học cổ Trung Quốc

3.指唐传奇小说人物崔莺莺。

Ví dụ
02

Chỉ người đẹp đôi (đôi trai gái đẹp) hoặc chỉ mỹ nhân (bóng gió, cổ xưa dùng để chỉ người đẹp); trong định nghĩa cung cấp: mượn để chỉ mỹ nhân

4.借指美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cặp họa tiết hoa văn (hai hàng hoa văn song song); trong thơ cổ có thể chỉ họa tiết đối xứng trên đồ vật như chăn, giường, trúc mây… (Hán Việt: song + văn)

1.宋钱惟演《苦热》诗﹕“赫日烘霞鬪晓光﹐双文桃簟碧牙床。”

Ví dụ
04

(文體) 指骈体文一种讲究对仗辞藻华丽的古代散文体裁类似骈文骈体)。可联想到骈文”“骈体”。

2.指骈体文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双文

shuāng

wén

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
文丈
文不加点
文不对题
文丐
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép