Bản dịch của từ 双旌 trong tiếng Việt

双旌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双旌 (Danh từ)

shuāng jīng
01

Khiên, cờ tín hiệu hai chiếc dùng làm nghi trượng (thời Đường) — đội nghi lễ hộ tống khi quan chức xuất hành

1.唐代节度领刺史者出行时的仪仗。

Ví dụ
02

Biểu trưng nghi lễ của quan lại: hai cờ/biểu (đôi nghi trượng) dùng làm nghi lễ, tượng trưng y phục, hào khí của quan viên

2.泛指高官之仪仗。

Ví dụ
03

Mượn chỉ quan chức cao cấp; ám chỉ người quyền quý (từ cổ, văn chương)

3.借指高官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双旌

shuāng

jīng

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép