Bản dịch của từ 双星 trong tiếng Việt
双星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双星 (Danh từ)
【shuāng xīng】
01
Sao đôi; sao cặp
两个距离很近或彼此之间有引力关系的恒星叫做双星用肉眼或望远镜能分清是两个星的叫做视双星;要用分光的方法才能分清的叫做分光双星在双星中有一颗称为主星,围绕主星旋转的一 颗叫伴星
Ví dụ
02
Song tinh (chỉ Ngưu Lang và Chức Nữ)
指牛郎和织女两颗星
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双星
shuāng
双
xīng
星
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
