Bản dịch của từ 双月 trong tiếng Việt

双月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双月 (Tính từ)

shuāng yuè
01

Hai tháng một lần (hoặc trong một tháng xảy ra hai lần); theo chu kỳ hai tháng; cũng có khi nghĩa là mỗi tháng hai lần

每两个月发生、出现或做成的;有时指每月发生、出现或做成两次的

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双月

shuāng

yuè

双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép