Bản dịch của từ 双林 trong tiếng Việt
双林
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双林 (Danh từ)
【shuāng lín】
01
Hai gốc cây / hai cây (cụm rừng nhỏ); trong Phật giáo: nơi Phật Thích-ca nhập diệt (địa điểm gọi là '双林').
1.指释迦牟尼涅盘处。
Ví dụ
02
Danh từ (ẩn dụ): chỉ Phật Thích Ca Mâu Ni (Phật lịch sử)
2.借指释迦牟尼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ chung chùa chiền (địa danh cổ chỉ một ngôi chùa hoặc nhiều chùa); Hán-Việt: Song Lâm — tượng trưng cho nơi tự viện
3.借指寺院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双林
shuāng
双
lín
林
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
