Bản dịch của từ 双柑 trong tiếng Việt

双柑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双柑 (Danh từ)

shuāng gān
01

Xem “双柑斗酒” — thuật ngữ cổ liên quan đến một loại táo/quả (或比喻) trong thành ngữ; thường chỉ cụm từ trong văn cổ, cần xem toàn bộ thành ngữ để hiểu nghĩa cụ thể

见“双柑斗酒”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双柑

shuāng

gān

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
柑勒
柑口
柑子
柑橘
柑酒
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép