Bản dịch của từ 双树 trong tiếng Việt
双树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双树 (Danh từ)
【shuāng shù】
01
Cặp cây sala (sao la) — nơi Đức Phật Thích-ca Mâu-ni nhập niết-bàn (còn gọi là 双林)
娑罗双树。也称双林。为释迦牟尼入灭之处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双树
shuāng
双
shù
树
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
