Bản dịch của từ 双栖双宿 trong tiếng Việt

双栖双宿

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双栖双宿 (Thành ngữ)

shuāng qī shuāng sù
01

Như hình với bóng, như chập làm một

宿在一起,飞在一起;比喻相爱的男女形影不离。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双栖双宿

shuāng

shuāng

宿

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép