Bản dịch của từ 双梭 trong tiếng Việt
双梭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双梭 (Danh từ)
【shuāng suō】
01
Ẩn dụ chỉ thời光/những ngày tháng luân chuyển nhanh như mắt kiếng, “ngày tháng tới lui nhanh chóng” (Hán-Việt: song-sor → song-sào hình ảnh hai cái niêm khâu; nhưng nghĩa cổ là chỉ sự luân chuyển nhanh của ngày và tháng)
比喻迅疾来往的日月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双梭
shuāng
双
suō
梭
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
梭伦改革
梭动
梭发
梭叶
梭天摸地
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
